old catholic

old catholic

A priest of the Old Catholic church leads a service in a simple chapel.

Định nghĩa

Danh từ: "old catholic" (Cựu Công giáo) chỉ một thành viên của giáo hội được thành lập vào thế kỷ 19 bởi những người Công giáo Đức từ chối chấp nhận học thuyết về sự bất khả ngộ của Giáo hoàng.

dụ sử dụng
  • (Cộng đồng Cựu Công giáoĐức một nghi lễ riêng biệt.)
  • ( ấy sinh ra trong một gia đình Cựu Công giáo đã tách khỏi Roma vào những năm 1800.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Old Catholic Church": Giáo hội Cựu Công giáo, một nhóm các giáo hội độc lập không công nhận quyền tối cao của Giáo hoàng.

    • The Old Catholic Church is in full communion with the Anglican Communion. (Giáo hội Cựu Công giáo hiệp thông trọn vẹn với Hiệp hội Anh giáo.)
  • "Old Catholic movement": Phong trào Cựu Công giáo, chỉ sự phát triển của các giáo hội này sau Công đồng Vatican I (1870).

    • The Old Catholic movement emerged as a protest against papal infallibility. (Phong trào Cựu Công giáo nổi lên như một sự phản đối học thuyết bất khả ngộ của Giáo hoàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Old Catholicism (danh từ): Cựu Công giáo, hệ thống tín thực hành của các giáo hội này.
    • Old Catholicism emphasizes apostolic succession but rejects papal supremacy. (Cựu Công giáo nhấn mạnh sự kế vị tông truyền nhưng bác bỏ quyền tối thượng của Giáo hoàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Independent Catholic: Công giáo độc lập (chỉ chung các nhóm Công giáo không thuộc quyền Giáo hoàng).
  • Union of Utrecht: Liên hiệp Utrecht, một nhóm các giáo hội Cựu Công giáo chính.
Các cụm từ liên quan
  • Old Catholic bishop: Giám mục Cựu Công giáo.
    • The old catholic bishop presided over the consecration. (Giám mục Cựu Công giáo chủ tọa lễ thánh hiến.)
  • Old Catholic parish: Giáo xứ Cựu Công giáo.
    • There is an old catholic parish in the city center. ( một giáo xứ Cựu Công giáotrung tâm thành phố.)
Thành ngữ liên quan
  • To be an old catholic: một người Cựu Công giáo, thường mang nghĩa trung thành với truyền thống cổ xưa nhưng phản đối quyền lực tuyệt đối của Giáo hoàng.
    • He proudly identified as an old catholic, upholding the ancient rites. (Anh ấy tự hào nhận mình một người Cựu Công giáo, bảo vệ các nghi thức cổ xưa.)

Từ chứa "old catholic"